副原料
ふくげんりょう
nguyên liệu phụ
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Chế biến thực phẩm, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
ふくげんりょう
nguyên liệu phụ
てんかぶつ
phụ gia
ちょうみりょう
gia vị
ほうそうざい
vật liệu đóng gói
せんざい
chất tẩy rửa
しょくひんてんかぶつ
phụ gia thực phẩm
こうしんりょう
gia vị cay/thảo mộc
ほぞんりょう
chất bảo quản
ちゃくしょくりょう
chất tạo màu
かんみりょう
chất tạo ngọt
さんみりょう
chất điều chỉnh vị chua
にゅうかざい
chất nhũ hóa
こむぎ
lúa mì
ぞうねんざい
chất làm đặc
たまご
trứng
さんかぼうしざい
chất chống oxy hóa
みず
nước
しょくえん
muối ăn
ちょうみえき
dung dịch gia vị
さとう
đường
ゆし
dầu mỡ
こむぎこ
bột mì
でんぷん
tinh bột
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.