アレルゲン
dị nguyên
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Dị ứng & quản lý allergen trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
dị nguyên
しょくもつアレルギー
dị ứng thực phẩm
アレルゲンかんり
quản lý dị nguyên
アレルギーひょうじ
ghi nhãn dị ứng
とくていげんざいりょう
nguyên liệu dị ứng bắt buộc
こんにゅうぼうし
phòng lẫn vào
nhiễm chéo
せんようライン
dây chuyền chuyên dụng
きりかえせいそう
vệ sinh khi chuyển sản phẩm
げんざいりょうかくにん
xác nhận nguyên liệu
ひょうじかくにん
kiểm tra nhãn
こむぎ
lúa mì
たまご
trứng
にゅうせいぶん
thành phần sữa
tôm
cua
kiều mạch
らっかせい
đậu phộng
óc chó
アレルゲンけんさ
kiểm tra dị nguyên
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.