ロット表示
ロットひょうじ
hiển thị mã lô
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Chế biến thực phẩm, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ロットひょうじ
hiển thị mã lô
さぎょうてじゅんしょ
hướng dẫn thao tác
はいききろく
ghi chép tiêu hủy
ほぞんほうほう
phương pháp bảo quản
せいぞうロット
lô sản xuất
けんさきじゅん
tiêu chuẩn kiểm tra
いっかつひょうじ
khung thông tin nhãn bắt buộc
おんどきろく
ghi nhiệt độ
しょくひんひょうじ
ghi nhãn thực phẩm
にゅうしつてじゅん
quy trình vào xưởng
ひょうじラベル
nhãn hiển thị
ひんめい
tên sản phẩm
うけいれきじゅん
tiêu chuẩn tiếp nhận
めいしょう
tên gọi
きかくしょ
bản tiêu chuẩn/specification
げんざいりょうめい
tên nguyên liệu
きろく
ghi chép
せいぞうしゃ
nhà sản xuất
せいぞうしょ
cơ sở sản xuất
せんじょうきろく
ghi chép vệ sinh
truy xuất nguồn gốc
げんりょうきかく
tiêu chuẩn nguyên liệu
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.