廃棄物
はいきぶつ
chất thải
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Phế thải & môi trường trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
はいきぶつ
chất thải
しょくひんはいきぶつ
chất thải thực phẩm
なまごみ
rác hữu cơ
はいき
loại bỏ/tiêu hủy
はいききろく
ghi chép tiêu hủy
ぶんべつ
phân loại
ごみぶんべつ
phân loại rác
tái chế
さいりよう
tái sử dụng
しょくひんロス
lãng phí thực phẩm
はいすい
nước thải
はいすいしょり
xử lý nước thải
ゆぶん
dầu mỡ
あくしゅう
mùi hôi
かんきょうかんり
quản lý môi trường
しょうエネルギー
tiết kiệm năng lượng
せっすい
tiết kiệm nước
はいゆ
dầu thải
ようきほうそうはいきぶつ
rác bao bì
せいそうはいえき
nước thải vệ sinh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.