混合
こんごう
trộn
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Trộn, khuấy & nhào trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
こんごう
trộn
げんりょうをこんごうする
trộn nguyên liệu
かくはん
khuấy
かくはんき
máy khuấy
máy trộn
こんれん
nhào trộn
ねり
nhào/quết
nhào
きんいつか
đồng nhất hóa
にゅうか
nhũ hóa
にゅうかき
máy nhũ hóa
ようかい
hòa tan
きしゃく
pha loãng
のうど
nồng độ
はいごう
phối trộn/công thức
はいごうひ
tỷ lệ phối trộn
はいごうひょう
bảng công thức phối trộn
とうにゅう
cho nguyên liệu vào
とうにゅうじゅんじょ
thứ tự cho nguyên liệu
かくはんじかん
thời gian khuấy
かくはんそくど
tốc độ khuấy
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.