切断
せつだん
cắt
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Cắt, nghiền & tạo kích thước trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
せつだん
cắt
げんりょうをきる
cắt nguyên liệu
せっさい
cắt/xén
さいだん
cắt theo kích thước
thái lát
うすぎり
thái mỏng
かくぎり
cắt khối/hạt lựu
みじんぎり
băm nhỏ
せんぎり
thái sợi
ふんさい
nghiền
はさい
đập/nghiền thô
xay băm thịt
ひきにく
thịt xay
さいだん
cắt nhỏ
りゅうど
cỡ hạt
ふるいわけ
sàng phân cỡ
せつだんき
máy cắt
máy thái lát
máy băm/xay
máy nghiền
はもの
lưỡi dao/dụng cụ cắt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.