作業員
さぎょういん
công nhân
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhân sự & quy định vào xưởng trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
さぎょういん
công nhân
せいぞうたんとう
nhân viên phụ trách sản xuất
ひんしつかんりたんとう
nhân viên quản lý chất lượng
えいせいかんりしゃ
người quản lý vệ sinh/an toàn lao động
せきにんしゃ
người phụ trách
こうじょうちょう
quản đốc/giám đốc nhà máy
はんちょう
trưởng nhóm
にゅうしつ
vào phòng/khu sản xuất
たいしつ
rời khu sản xuất
にゅうしつてじゅん
quy trình vào xưởng
こうい
thay trang phục
こういしつ
phòng thay đồ
さぎょうぎ
quần áo làm việc
えいせいふく
quần áo vệ sinh
ぼうし
mũ
khẩu trang
てぶくろ
găng tay
ながぐつ
ủng
ねんちゃくローラー
cây lăn bụi/tóc
たいちょうかくにん
kiểm tra tình trạng sức khỏe
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.