加工
かこう
chế biến
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Cơ bản & khu vực nhà máy trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
かこう
chế biến
しょくひんこうじょう
nhà máy thực phẩm
いんしょくりょうひんせいぞうぎょう
ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống
しょくひんせいぞう
sản xuất thực phẩm
せいぞうこうてい
quy trình sản xuất
かこうこうてい
công đoạn chế biến
せいひん
sản phẩm
はんせいひん
bán thành phẩm
しかかりひん
sản phẩm dở dang
さぎょうば
khu vực làm việc
せいぞうしつ
phòng sản xuất
げんりょうこ
kho nguyên liệu
せいひんこ
kho thành phẩm
ほうそうしつ
phòng đóng gói
れいぞうしつ
phòng lạnh
れいとうしつ
phòng đông
ひえいせいくいき
khu vực không sạch
せいけつくいき
khu vực sạch
じゅんせいけつくいき
khu vực bán sạch
phân vùng vệ sinh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.