下処理
したしょり
sơ chế
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Sơ chế & chuẩn bị trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
したしょり
sơ chế
げんりょうをせんじょうする
rửa nguyên liệu
まえしょり
xử lý trước
せんじょう
rửa
みずあらい
rửa nước
tráng
かわむき
gọt vỏ
じょきょ
loại bỏ
せんべつ
phân loại/chọn lọc
いぶつじょきょ
loại bỏ dị vật
cắt tỉa loại bỏ phần không cần
ほねとり
lọc/xử lý xương
ちぬき
rút máu
みずきり
để ráo
しんせき
ngâm
しおづけ
ướp muối
ちょうみえき
dung dịch gia vị
したあじつけ
ướp/nêm sơ
りゅうすいかいとう
rã đông dưới nước chảy
れいぞうかいとう
rã đông trong tủ lạnh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.