加熱
かねつ
gia nhiệt
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Gia nhiệt & nấu trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
かねつ
gia nhiệt
かねつする
gia nhiệt
ちゅうしんおんど
nhiệt độ tâm
ゆせん
gia nhiệt cách thủy
かねつおんど
nhiệt độ gia nhiệt
かねつじかん
thời gian gia nhiệt
かねつちょうり
chế biến bằng nhiệt
ちゅうしんおんどけい
nhiệt kế đo tâm
しゃふつ
đun sôi
じょうしゃ
hấp/nấu bằng hơi
じょうき
hơi nước
むし
hấp
ゆで
luộc
しょうせい
nướng/gia nhiệt tạo sản phẩm
ばいせん
rang
あぶらあげ
chiên dầu
chiên
ねつこうかんき
thiết bị trao đổi nhiệt
nồi hơi
かねつむら
gia nhiệt không đều
かかねつ
gia nhiệt quá mức
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.