生産管理
せいさんかんり
quản lý sản xuất
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Quản lý sản xuất & 5S trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
せいさんかんり
quản lý sản xuất
せいぞうきろくをきにゅうする
ghi chép hồ sơ sản xuất
せいさんけいかく
kế hoạch sản xuất
せいぞうしじしょ
phiếu/lệnh sản xuất
さぎょうてじゅんしょ
hướng dẫn thao tác
ひょうじゅんさぎょう
công việc tiêu chuẩn
さぎょうひょうじゅん
tiêu chuẩn thao tác
こうていひょう
bảng công đoạn
しんちょくかんり
quản lý tiến độ
せいさんりょう
sản lượng
ぶどまり
tỷ lệ thu hồi/yield
かどうりつ
tỷ lệ vận hành
ていしじかん
thời gian dừng
だんどり
chuẩn bị/chuyển đổi sản xuất
ひんしゅきりかえ
chuyển đổi chủng loại sản phẩm
ごエス
5S
せいり
sàng lọc
せいとん
sắp xếp
せいけつ
săn sóc/duy trì sạch
sẵn sàng/kỷ luật
かいぜん
cải tiến
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.