包装
ほうそう
bao gói
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Bao gói & máy đóng gói trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
ほうそう
bao gói
みっぷうする
niêm kín
ほうそうこうてい
công đoạn đóng gói
ほうそうき
máy đóng gói
ほうそうしざい
vật liệu bao bì
ほうそうざい
vật liệu đóng gói
ようき
bao bì/hộp chứa
ふくろ
túi
màng bao bì
khay
chai
かん
lon
みっぷう
niêm kín
hàn/niêm mép
シールふりょう
lỗi hàn mép bao bì
しんくうほうそう
đóng gói chân không
ガスちかんほうそう
đóng gói khí biến đổi
マップほうそう
bao gói khí biến đổi MAP
だっき
khử khí
はこづめ
đóng thùng/hộp
こんぽう
đóng kiện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.