手洗い
てあらい
rửa tay
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Vệ sinh cá nhân trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
てあらい
rửa tay
しゅししょうどく
khử khuẩn tay
てあらいてじゅん
quy trình rửa tay
つめ
móng tay
つめをみじかくする
cắt móng tay ngắn
そうしょくひん
đồ trang sức
ゆびわ
nhẫn
うでどけい
đồng hồ đeo tay
もうはつ
tóc
もうはつこんにゅう
lẫn tóc
えいせいぼう
mũ vệ sinh
マスクちゃくよう
đeo khẩu trang
てぶくろこうかん
thay găng tay
さぎょうぎこうかん
thay quần áo làm việc
けんこうチェック
kiểm tra sức khỏe
げり
tiêu chảy
おうと
nôn
はつねつ
sốt
きずぐち
vết thương hở
にゅうしつまえかくにん
kiểm tra trước khi vào xưởng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.