労働安全衛生
ろうどうあんぜんえいせい
an toàn vệ sinh lao động
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn lao động trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
ろうどうあんぜんえいせい
an toàn vệ sinh lao động
いじょうじにそうちをていしする
dừng máy khi có bất thường
ろうどうさいがい
tai nạn lao động
あんぜんさぎょう
làm việc an toàn
きけんよち
dự đoán nguy hiểm
ケーワイかつどう
hoạt động KY dự đoán nguy hiểm
ほごぐ
trang bị bảo hộ
あんぜんぐつ
giày bảo hộ
ほごてぶくろ
găng bảo hộ
ほごメガネ
kính bảo hộ
まきこまれ
bị cuốn vào máy
はさまれ
bị kẹp
せっそう
vết cắt
bỏng
てんとう
té ngã
すべり
trượt
こうおんぶ
bộ phận nhiệt độ cao
ひじょうていし
dừng khẩn cấp
ひじょうていしボタン
nút dừng khẩn cấp
きかいていし
dừng máy
でんげんしゃだん
cắt nguồn điện
あんぜんカバー
nắp chắn an toàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.