Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Du lịch

Từ vựng tiếng Nhật ngành Du lịch: nhóm Thao tác / hành động

Trang này tập trung vào 65 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Du lịch, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

65thuật ngữ
6chủ đề trong ngành

Nhóm Thao tác / hành động · Du lịch

65 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

参加者名簿を確認する

さんかしゃめいぼをかくにんする

kiểm tra danh sách khách

催行可否を判断する

さいこうかひをはんだんする

quyết định có tổ chức tour hay không

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...