集合時刻を案内する
しゅうごうじこくをあんないする
thông báo giờ tập trung
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 65 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Du lịch, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
65 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
しゅうごうじこくをあんないする
thông báo giờ tập trung
しゅっぱつじこくをかくにんする
kiểm tra giờ khởi hành
とうちゃくじこくをかくにんする
kiểm tra giờ đến
しょようじかんをせつめいする
giải thích thời gian cần thiết
にもつをかくにんする
kiểm tra hành lý
じゆうじかんをあんないする
thông báo thời gian tự do
しゅうごうじかんをあんないする
thông báo giờ tập trung
バスにじょうしゃする
lên xe buýt
きゅうけいばしょをあんないする
hướng dẫn điểm nghỉ
しゅうごうばしょをあんないする
hướng dẫn điểm tập trung
よていをへんこうする
thay đổi kế hoạch
よやくをかくにんする
xác nhận đặt chỗ
ちえんをれんらくする
thông báo chậm trễ
りょていをせつめいする
giải thích hành trình
バスのりばをあんないする
hướng dẫn bến xe buýt
こうくうけんをはっけんする
xuất vé máy bay
たいちょうふりょうをかくにんする
kiểm tra người không khỏe
ちゅういじこうをせつめいする
giải thích lưu ý
じょうしゃばしょをかくにんする
kiểm tra điểm lên xe
よやくをうけつける
tiếp nhận đặt chỗ
けいさつにれんらくする
liên hệ cảnh sát
かんこうちをあんないする
hướng dẫn điểm tham quan
こうしゃばしょをかくにんする
kiểm tra điểm xuống xe
くうせきをかくにんする
kiểm tra chỗ trống
たいしかんにれんらくする
liên hệ đại sứ quán
みどころをしょうかいする
giới thiệu điểm nổi bật
のりかえをあんないする
hướng dẫn chuyển tuyến
こうくうけんをてはいする
đặt/sắp xếp vé máy bay
わすれものをかくにんする
kiểm tra đồ bỏ quên
にゅうじょうけんをくばる
phát vé vào cửa
しゅくはくをてはいする
sắp xếp lưu trú
きんきゅうれんらくさきをかくにんする
kiểm tra liên hệ khẩn cấp
ざせきをあんないする
hướng dẫn chỗ ngồi
バスをてはいする
đặt xe buýt
きゅうきゅうしゃをよぶ
gọi xe cấp cứu
さんかしゃめいぼをかくにんする
kiểm tra danh sách khách
かんこうスポットをせつめいする
giới thiệu điểm tham quan
にゅうじょうけんをてはいする
đặt vé vào cửa
うんきゅうじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin ngừng chuyến
さんかしゃをてんこする
điểm danh khách
よやくかくにんしょをはっこうする
phát hành xác nhận đặt chỗ
けっこうじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin hủy chuyến
りょこうだいきんをせいさんする
quyết toán chi phí tour
キャンセルりょうをあんないする
thông báo phí hủy
ちえんじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin chậm chuyến
りょうしゅうしょをほかんする
giữ hóa đơn
さいしょうさいこうじんいんをかくにんする
kiểm tra số người tối thiểu để tổ chức
じゅうたいじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin tắc đường
さいこうかひをはんだんする
quyết định có tổ chức tour hay không
てんきよほうをかくにんする
kiểm tra dự báo thời tiết
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.