出発
しゅっぱつ
khởi hành
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Di chuyển trong ngành Du lịch, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
しゅっぱつ
khởi hành
とうちゃく
đến nơi
いどう
di chuyển
じょうしゃ
lên phương tiện
げしゃ
xuống phương tiện
のりかえ
chuyển tuyến
かしきりバス
xe buýt thuê riêng
じょうこう
lên xuống phương tiện
こうそくどうろ
đường cao tốc
trạm dừng cao tốc
ちゅうしゃじょう
bãi đỗ xe
バスのりば
bến/điểm lên xe buýt
こうしゃばしょ
điểm xuống xe
じょうしゃばしょ
điểm lên xe
のりつぎ
nối chuyến
そうげいしゃ
xe đưa đón
xe bus charter
こうつうしゅだん
phương tiện di chuyển
にもつをかくにんする
kiểm tra hành lý
バスにじょうしゃする
lên xe buýt
よていをへんこうする
thay đổi kế hoạch
バスのりばをあんないする
hướng dẫn bến xe buýt
じょうしゃばしょをかくにんする
kiểm tra điểm lên xe
こうしゃばしょをかくにんする
kiểm tra điểm xuống xe
のりかえをあんないする
hướng dẫn chuyển tuyến
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Du lịch
20 từ · Du lịch
43 từ · Du lịch
31 từ · Du lịch
36 từ · Du lịch
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Du lịch được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.