航空券
こうくうけん
vé máy bay
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Du lịch, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
こうくうけん
vé máy bay
りょこうほけん
bảo hiểm du lịch
りょこうけいかく
kế hoạch du lịch
じょうしゃけん
vé tàu/xe
きんきゅうれんらくさき
thông tin liên hệ khẩn cấp
とっきゅうけん
vé tàu nhanh
きんきゅうれんらくもう
mạng/danh sách liên lạc khẩn cấp
にゅうじょうけん
vé vào cửa
かんこうけん
voucher/vé tham quan
voucher
あんないひょうじ
biển/thông tin hướng dẫn
こうていひょう
bảng lịch trình tour
よやくかくにんしょ
xác nhận đặt dịch vụ
りょていひょう
bảng hành trình
りょこうじょうけんしょ
điều kiện du lịch
りょこうけいやく
hợp đồng du lịch
よやくばんごう
mã đặt chỗ
さんかしゃめいぼ
danh sách người tham gia
へやわりひょう
bảng phân phòng
ざせきひょう
sơ đồ ghế
きんきゅうじたいおうひょう
bảng quy trình ứng phó khẩn cấp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Du lịch
27 từ · Du lịch
20 từ · Du lịch
43 từ · Du lịch
31 từ · Du lịch
36 từ · Du lịch
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Du lịch được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.