旅程
りょてい
hành trình
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Du lịch, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
りょてい
hành trình
だんたいりょこう
du lịch theo đoàn
tour
にってい
lịch ngày
tour tùy chọn
ちゅういじこう
điều cần lưu ý
りょこうしょうひん
sản phẩm du lịch
けんがくあんない
hướng dẫn tham quan
ツアーにってい
lịch tour
ぼしゅうがたきかくりょこう
tour trọn gói tuyển khách
みどころ
điểm nổi bật đáng xem
じゅちゅうがたきかくりょこう
tour thiết kế theo đơn đặt hàng
かんこうスポット
điểm tham quan
てはいりょこう
du lịch chỉ sắp xếp dịch vụ
めいしょ
danh thắng
ひがえりりょこう
tour đi về trong ngày
ぶんかざい
di sản văn hóa
しゅくはくりょこう
tour có lưu trú
せかいいさん
di sản thế giới
こくないりょこう
du lịch nội địa
かいがいりょこう
du lịch nước ngoài
ほうにちりょこう
du lịch inbound vào Nhật
きゅうかんび
ngày đóng cửa
こうつうしゅだん
phương tiện di chuyển
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Du lịch
27 từ · Du lịch
20 từ · Du lịch
43 từ · Du lịch
31 từ · Du lịch
36 từ · Du lịch
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Du lịch được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.