自由行動
じゆうこうどう
thời gian tự do
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Lịch trình trong ngành Du lịch, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
じゆうこうどう
thời gian tự do
かんこうじかん
thời gian tham quan
いどうじかん
thời gian di chuyển
じゆうじかん
thời gian tự do
たいざいじかん
thời gian lưu lại
しゅっぱつじこく
giờ khởi hành
とうちゃくじこく
giờ đến
しょようじかん
thời gian cần thiết
きゅうけいじかん
thời gian nghỉ
しゅうごうしめきり
hạn giờ tập trung
じゆうこうどうしゅうりょうじこく
giờ kết thúc thời gian tự do
こうていへんこう
thay đổi lịch trình
じかんちょうせい
điều chỉnh thời gian
こうていちえん
chậm lịch trình
しゅうごうじこくをあんないする
thông báo giờ tập trung
しゅっぱつじこくをかくにんする
kiểm tra giờ khởi hành
とうちゃくじこくをかくにんする
kiểm tra giờ đến
しょようじかんをせつめいする
giải thích thời gian cần thiết
じゆうじかんをあんないする
thông báo thời gian tự do
きゅうけいばしょをあんないする
hướng dẫn điểm nghỉ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Du lịch
27 từ · Du lịch
43 từ · Du lịch
31 từ · Du lịch
36 từ · Du lịch
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Du lịch được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.