旅行保険
りょこうほけん
bảo hiểm du lịch
Đang hội tụ linh khí…
Du lịch
Trang này tập trung vào 36 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn & sự cố trong ngành Du lịch, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
36 từ · tối đa 50 từ/trang
りょこうほけん
bảo hiểm du lịch
きんきゅうれんらくさき
thông tin liên hệ khẩn cấp
きんきゅうれんらくもう
mạng/danh sách liên lạc khẩn cấp
パスポートふんしつ
mất hộ chiếu
とうなん
trộm cắp
おきびき
trộm đồ để hớ hênh
まいご
đi lạc
たいちょうふりょう
không khỏe
chấn thương
こうつうじこ
tai nạn giao thông
うんきゅう
ngừng chuyến
けっこう
hủy chuyến bay/tàu
ちえん
chậm chuyến
じゅうたい
tắc đường
あくてんこう
thời tiết xấu
ひなんばしょ
địa điểm sơ tán
きゅうきゅうしゃ
xe cấp cứu
けいさつ
cảnh sát
たいしかん
đại sứ quán
りょうじかん
lãnh sự quán
ちえんをれんらくする
thông báo chậm trễ
たいちょうふりょうをかくにんする
kiểm tra người không khỏe
けいさつにれんらくする
liên hệ cảnh sát
たいしかんにれんらくする
liên hệ đại sứ quán
わすれものをかくにんする
kiểm tra đồ bỏ quên
きんきゅうれんらくさきをかくにんする
kiểm tra liên hệ khẩn cấp
きゅうきゅうしゃをよぶ
gọi xe cấp cứu
うんきゅうじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin ngừng chuyến
けっこうじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin hủy chuyến
ちえんじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin chậm chuyến
じゅうたいじょうほうをかくにんする
kiểm tra thông tin tắc đường
てんきよほうをかくにんする
kiểm tra dự báo thời tiết
ひなんばしょをあんないする
hướng dẫn điểm sơ tán
じこをほうこくする
báo cáo tai nạn
たいちょうふりょうしゃにたいおうする
xử lý/hỗ trợ người không khỏe
きんきゅうれんらくもうをこうしんする
cập nhật danh sách liên lạc khẩn cấp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Du lịch
27 từ · Du lịch
20 từ · Du lịch
43 từ · Du lịch
31 từ · Du lịch
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Du lịch được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.