溶接
ようせつ
hàn
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 86 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Hàn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
86 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
ようせつ
hàn
アークようせつ
hàn hồ quang
かいさき
rãnh/mép vát hàn
ようせつごねつしょり
xử lý nhiệt sau hàn (PWHT)
じどうようせつ
hàn tự động
はんじどうようせつ
hàn bán tự động
hồ quang
すみにくようせつ
hàn góc
ピーダブリューエイチティー
xử lý nhiệt sau hàn
ティグようせつ
hàn TIG
ルートかんかく
khe hở chân mối hàn
ようゆうち
vũng hàn
つきあわせようせつ
hàn giáp mối
ちょくごねつ
gia nhiệt ngay sau hàn
dạy điểm/lập trình robot
ミグようせつ
hàn MIG
かりづけ
hàn đính
にゅうねつ
nhiệt lượng đầu vào
きょうじ
dạy robot/teaching
だっし
tẩy dầu mỡ
とけこみ
độ ngấu
ひふくアークようせつ
hàn hồ quang tay
きょくぶねつしょり
xử lý nhiệt cục bộ
ルートめん
mặt chân mép hàn
きょくぶかねつ
gia nhiệt cục bộ
うらあてがね
tấm lót chân mối hàn
サブマージアークようせつ
hàn hồ quang chìm
すいへいこてい
ống cố định nằm ngang
かいさきかこう
gia công mép hàn
スポットようせつ
hàn điểm
えんちょくこてい
ống cố định thẳng đứng
よねつ
gia nhiệt trước
レーザーようせつ
hàn laser
かいさきめん
bề mặt mép/rãnh hàn
こうねつ
gia nhiệt sau
シーオーツーようせつ
hàn hồ quang CO2
khe hở chân mối hàn
ようせつきんぞく
kim loại mối hàn
じょれい
làm nguội chậm
マグようせつ
hàn MAG
ようせつかんり
quản lý hàn
mặt chân mép hàn (root face)
ようちゃくきんぞく
kim loại đắp từ vật liệu hàn
ほうれい
để nguội tự nhiên
めちがい
lệch mép/lệch cao hai tấm
ねつえいきょうぶ
vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ)
きゅうれい
làm nguội nhanh
ロボットようせつ
hàn robot
へんけいぼうし
chống biến dạng
ようせつじょうけん
điều kiện hàn
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.