溶接
ようせつ
hàn
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 29 thuật ngữ thuộc chủ đề Hàn cơ bản trong ngành Hàn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
29 từ · tối đa 50 từ/trang
ようせつ
hàn
hồ quang
ようゆうち
vũng hàn
にゅうねつ
nhiệt lượng đầu vào
とけこみ
độ ngấu
ようせつでんりゅう
dòng điện hàn
アークちょう
chiều dài hồ quang
ようせつそくど
tốc độ hàn
よねつ
gia nhiệt trước
こうねつ
gia nhiệt sau
ようせつきんぞく
kim loại mối hàn
ようちゃくきんぞく
kim loại đắp từ vật liệu hàn
ねつえいきょうぶ
vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ)
ようせつじょうけん
điều kiện hàn
アークでんあつ
điện áp hồ quang
ワイヤそうきゅうそくど
tốc độ cấp dây hàn
lượt/lớp đường hàn (pass)
たそうもり
hàn nhiều lớp/nhiều pass
dao động que/mỏ hàn kiểu weaving
チップぼざいかんきょり
khoảng cách tip–vật liệu cơ bản
アークをだす
mồi/tạo hồ quang
dao động mỏ hàn/weaving
グラインダーでしあげる
mài hoàn thiện bằng máy mài
スラグをおとす
gõ/làm sạch xỉ
トーチをすすめる
di chuyển mỏ hàn
ビードをせいそうする
làm sạch đường hàn
そうをかさねる
hàn chồng nhiều lớp
ようせつする
hàn
うらなみをだす
tạo bead mặt sau/root penetration đẹp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
23 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.