仮付けする
かりづけする
hàn đính
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Hàn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
かりづけする
hàn đính
だっしする
tẩy dầu mỡ
アークをだす
mồi/tạo hồ quang
さびをおとす
tẩy gỉ
dao động mỏ hàn/weaving
かいさきをとる
tạo/vát mép hàn
グラインダーでしあげる
mài hoàn thiện bằng máy mài
スラグをおとす
gõ/làm sạch xỉ
トーチをすすめる
di chuyển mỏ hàn
ビードをせいそうする
làm sạch đường hàn
そうをかさねる
hàn chồng nhiều lớp
ようせつする
hàn
ひずみをとる
nắn/khử biến dạng
うらなみをだす
tạo bead mặt sau/root penetration đẹp
ガスりゅうりょうをちょうせいする
điều chỉnh lưu lượng khí bảo vệ
パスかんおんどをはかる
đo nhiệt độ giữa các lớp hàn
よねつする
gia nhiệt trước hàn
ワイヤそうきゅうそくどをちょうせいする
điều chỉnh tốc độ cấp dây
ようせつそくどをちょうせいする
điều chỉnh tốc độ hàn
でんあつをちょうせいする
điều chỉnh điện áp hàn
でんりゅうをちょうせいする
điều chỉnh dòng hàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.