開先
かいさき
rãnh/mép vát hàn
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Chuẩn bị mép trong ngành Hàn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
かいさき
rãnh/mép vát hàn
かいさきかくど
góc vát mép
ルートかんかく
khe hở chân mối hàn
かりづけ
hàn đính
だっし
tẩy dầu mỡ
ルートめん
mặt chân mép hàn
うらあてがね
tấm lót chân mối hàn
かいさきかこう
gia công mép hàn
かいさきめん
bề mặt mép/rãnh hàn
ベベルかく
góc bevel/góc vát mép
khe hở chân mối hàn
mặt chân mép hàn (root face)
めちがい
lệch mép/lệch cao hai tấm
かいさきけんさ
kiểm tra mép/rãnh hàn trước khi hàn
かりづけようせつ
hàn đính
かいさきせいど
độ chính xác hình học mép hàn
búa gõ xỉ
máy mài đĩa
bàn chải sắt
かりづけする
hàn đính
だっしする
tẩy dầu mỡ
さびをおとす
tẩy gỉ
かいさきをとる
tạo/vát mép hàn
かいさきゲージ
dưỡng đo mép vát/khe hở hàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
23 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.