Đang hội tụ linh khí…

Hàn

Từ vựng tiếng Nhật ngành Hàn: nhóm Vật liệu

Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Hàn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

24thuật ngữ
13chủ đề trong ngành

Nhóm Vật liệu · Hàn

24 từ · tối đa 50 từ/trang

タングステン電極

タングステンでんきょく

điện cực tungsten

Danh từVật liệu

溶加材

ようかざい

kim loại bổ sung

Danh từVật liệu

裏当て材

うらあてざい

vật liệu lót chân

Danh từVật liệu

フラックス入りワイヤ

フラックスいりワイヤ

dây hàn lõi thuốc

Danh từVật liệu

炭酸ガス

たんさんガス

khí CO2 bảo vệ hàn

Danh từVật liệu

フラックス入りワイヤアーク溶接

フラックスいりワイヤアークようせつ

hàn hồ quang dây lõi thuốc (FCAW)

Danh từ hành động (する)Vật liệuPhương pháp hàn

コンタクトチップ

bép tiếp điện (contact tip)

Danh từVật liệu

セラミックタブ

tấm đỡ gốm chân mối hàn

Danh từVật liệu

セラミックノズル

chụp sứ/nozzle TIG

Danh từVật liệu

チップ母材間距離

チップぼざいかんきょり

khoảng cách tip–vật liệu cơ bản

Học tiếp trong cùng ngành

Chủ đề và nhóm liên quan

Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.

Chất lượng dữ liệu

Thuật ngữ được kiểm tra trước khi public

Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.

Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...