溶接棒
ようせつぼう
que hàn
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Hàn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
ようせつぼう
que hàn
dây hàn
khí bảo vệ
thuốc hàn/flux
タングステンでんきょく
điện cực tungsten
ガスようせつ
hàn khí
ようかざい
kim loại bổ sung
ぼざい
kim loại cơ bản
うらあてざい
vật liệu lót chân
dây hàn đặc
フラックスいりワイヤ
dây hàn lõi thuốc
たんさんガス
khí CO2 bảo vệ hàn
フラックスいりワイヤアークようせつ
hàn hồ quang dây lõi thuốc (FCAW)
khí argon
khí helium
bép tiếp điện (contact tip)
chụp/béc khí bảo vệ
ワイヤそうきゅうそくど
tốc độ cấp dây hàn
いたざい
vật liệu dạng tấm
tấm đỡ gốm chân mối hàn
かんざい
vật liệu dạng ống
chụp sứ/nozzle TIG
チップぼざいかんきょり
khoảng cách tip–vật liệu cơ bản
chứng chỉ vật liệu/mill sheet
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.