アーク溶接
アークようせつ
hàn hồ quang
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Phương pháp hàn trong ngành Hàn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
アークようせつ
hàn hồ quang
はんじどうようせつ
hàn bán tự động
ティグようせつ
hàn TIG
ミグようせつ
hàn MIG
ひふくアークようせつ
hàn hồ quang tay
ガスようせつ
hàn khí
サブマージアークようせつ
hàn hồ quang chìm
スポットようせつ
hàn điểm
レーザーようせつ
hàn laser
シーオーツーようせつ
hàn hồ quang CO2
マグようせつ
hàn MAG
フラックスいりワイヤアークようせつ
hàn hồ quang dây lõi thuốc (FCAW)
ロボットようせつ
hàn robot
プラズマようせつ
hàn plasma
ていこうようせつ
hàn điện trở
シームようせつ
hàn đường điện trở (seam welding)
マグトーチ
mỏ hàn MAG
ティグトーチ
mỏ hàn TIG
kẹp mass/kẹp tiếp địa hàn
はんじどうトーチ
mỏ hàn bán tự động
ようせつホルダ
kìm/kẹp que hàn
ようせつき
máy hàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.