溶接ロボット
ようせつロボット
robot hàn
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Máy móc / thiết bị trong ngành Hàn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
ようせつロボット
robot hàn
したん
điểm đầu đường hàn
しゅうたん
điểm cuối đường hàn
khởi hồ quang
kết thúc hồ quang
dò vị trí bằng chạm
cảm biến hồ quang
bám đường hàn/seam tracking
かいさきついじゅう
bám theo rãnh hàn
cảm biến thị giác
cảm biến laser
bộ định vị phôi hàn
ようせつポジショナ
bộ định vị hàn
きょうちょうせいぎょ
điều khiển phối hợp
ようせつき
máy hàn
がいぶじく
trục ngoài của robot
ようせつじょうけんよびだし
gọi bộ điều kiện hàn
ジョブばんごう
số chương trình/job
げんてんふっき
trở về điểm gốc
あんぜんさく
hàng rào an toàn
liên động an toàn
thời gian chu kỳ
チョコてい
dừng ngắn lặp lại
ワイヤそうきゅうそうち
bộ cấp dây hàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.