自動溶接
じどうようせつ
hàn tự động
Đang hội tụ linh khí…
Hàn
Trang này tập trung vào 39 thuật ngữ thuộc chủ đề Robot & hàn tự động trong ngành Hàn, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
39 từ · tối đa 50 từ/trang
じどうようせつ
hàn tự động
ようせつロボット
robot hàn
dạy điểm/lập trình robot
きょうじ
dạy robot/teaching
tay dạy robot
きょうじてん
điểm dạy robot
ようせつきせき
quỹ đạo hàn
したん
điểm đầu đường hàn
しゅうたん
điểm cuối đường hàn
khởi hồ quang
kết thúc hồ quang
dò vị trí bằng chạm
cảm biến hồ quang
bám đường hàn/seam tracking
かいさきついじゅう
bám theo rãnh hàn
cảm biến thị giác
cảm biến laser
lập trình robot ngoại tuyến
bộ định vị phôi hàn
ようせつポジショナ
bộ định vị hàn
きょうちょうせいぎょ
điều khiển phối hợp
がいぶじく
trục ngoài của robot
thiết bị vệ sinh mỏ hàn
thiết bị vệ sinh nozzle
thiết bị cắt dây hàn
じどうノズルせいそう
vệ sinh nozzle tự động
ようせつじょうけんよびだし
gọi bộ điều kiện hàn
ジョブばんごう
số chương trình/job
chương trình robot
かんしょう
va chạm/giao thoa vùng chuyển động
かんしょうチェック
kiểm tra va chạm
げんてんふっき
trở về điểm gốc
ひじょうていし
dừng khẩn cấp
あんぜんさく
hàng rào an toàn
liên động an toàn
thời gian chu kỳ
かどうりつ
tỷ lệ vận hành
チョコてい
dừng ngắn lặp lại
ワイヤそうきゅうそうち
bộ cấp dây hàn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
49 từ · Hàn
29 từ · Hàn
24 từ · Hàn
29 từ · Hàn
25 từ · Hàn
38 từ · Hàn
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Hàn được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.