介護
かいご
chăm sóc người cần trợ giúp
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 252 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
252 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 6/6
かいご
chăm sóc người cần trợ giúp
しょくじかいじょ
hỗ trợ ăn uống
たいいへんかん
thay đổi tư thế
giao tiếp
せいかつリハビリ
phục hồi chức năng thông qua sinh hoạt
いしかくにん
xác nhận ý muốn
にゅうよくかいじょ
hỗ trợ tắm
せいしき
lau người
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.