生活リハビリ
せいかつリハビリ
phục hồi chức năng thông qua sinh hoạt
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Duy trì chức năng & phục hồi trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
せいかつリハビリ
phục hồi chức năng thông qua sinh hoạt
きのうくんれん
huấn luyện chức năng
にちじょうせいかつどうさくんれん
luyện hoạt động sinh hoạt hằng ngày
かんせつかどういき
tầm vận động khớp
かんせつかどういきくんれん
luyện tầm vận động khớp
きんりょく
sức cơ
きんりょくていか
giảm sức cơ
きんりょくくんれん
luyện sức cơ
はいようしょうこうぐん
hội chứng suy giảm do bất động/ít sử dụng
こうしゅく
co rút khớp
こうしゅくよぼう
phòng co rút khớp
tình trạng suy yếu/frailty
thiểu cơ
hội chứng vận động
かつどうりょう
mức độ hoạt động
りしょう
rời giường
りしょうそくしん
khuyến khích rời giường
さぎょうりょうほう
hoạt động trị liệu
りがくりょうほう
vật lý trị liệu
げんごちょうかくりょうほう
trị liệu ngôn ngữ-thính giác
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.