コミュニケーション
giao tiếp
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Giao tiếp & hỗ trợ tâm lý trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
giao tiếp
こえかけをする
chủ động lên tiếng/trấn an người được chăm sóc
つきそう
đi cùng/hộ tống
けいちょう
lắng nghe chủ động
きょうかん
đồng cảm
じゅよう
chấp nhận/tiếp nhận
こえかけ
chủ động gọi hỏi/trấn an bằng lời
あいさつ
chào hỏi
せつめい
giải thích
かくにん
xác nhận
ひげんごコミュニケーション
giao tiếp phi ngôn ngữ
ひょうじょう
biểu cảm khuôn mặt
しせん
ánh nhìn
cử chỉ
ひつだん
giao tiếp bằng viết
ほちょうき
máy trợ thính
しつごしょう
chứng mất/ngôn ngữ
こうおんしょうがい
rối loạn phát âm
ちょうかくしょうがい
khiếm thính
しかくしょうがい
khiếm thị
あんしんかん
cảm giác an tâm
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.