介護
かいご
chăm sóc người cần trợ giúp
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Khái niệm cơ bản trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
かいご
chăm sóc người cần trợ giúp
じりつしえん
hỗ trợ tự lập
かいごふくし
phúc lợi và chăm sóc
かいごふくしし
chuyên viên phúc lợi chăm sóc (介護福祉士)
かいごしょく
nhân viên nghề chăm sóc
かいごしょくいん
nhân viên chăm sóc
かいじょ
trợ giúp/chăm sóc trực tiếp
しえん
hỗ trợ
じりつ
tự lập
じりつ
tự chủ
せいかつきのう
chức năng sinh hoạt
にちじょうせいかつ
sinh hoạt hằng ngày
エーディーエル
hoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL)
アイエーディーエル
hoạt động sinh hoạt hằng ngày nâng cao (IADL)
ざんぞんのうりょく
khả năng còn lại
じこけってい
tự quyết định
こべつせい
tính cá nhân hóa
せいかつのしつ
chất lượng cuộc sống
キューオーエル
chất lượng cuộc sống (QOL)
bình thường hóa/hòa nhập xã hội
trao quyền, tăng khả năng tự chủ
điểm mạnh/nguồn lực của người sử dụng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.