食事用エプロン
しょくじようエプロン
yếm ăn dùng trong chăm sóc
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
しょくじようエプロン
yếm ăn dùng trong chăm sóc
かいごほけんせいど
chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn
かいごほけんサービス
dịch vụ bảo hiểm chăm sóc
きょたくサービス
dịch vụ chăm sóc tại nhà
しせつサービス
dịch vụ tại cơ sở
かいごほけん
bảo hiểm chăm sóc dài hạn
ひきど
cửa trượt
ちいきみっちゃくがたサービス
dịch vụ gắn với cộng đồng địa phương
ようしきべんき
bồn cầu kiểu phương Tây
てすり
tay vịn
khẩu trang
てぶくろ
găng tay
しょうめい
chiếu sáng
áo choàng bảo hộ
あしもととう
đèn chiếu chân
ゆかめん
bề mặt sàn
しきい
ngưỡng cửa
bình thường hóa/hòa nhập xã hội
trao quyền, tăng khả năng tự chủ
điểm mạnh/nguồn lực của người sử dụng
yếm ăn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.