介護記録
かいごきろく
hồ sơ chăm sóc
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 33 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
33 từ · tối đa 50 từ/trang
かいごきろく
hồ sơ chăm sóc
れんらくちょう
sổ liên lạc
かいごかてい
quy trình chăm sóc
もうしおくり
bàn giao ca
こべつえんじょけいかく
kế hoạch hỗ trợ cá nhân
かいごけいかく
kế hoạch chăm sóc
バイタルきろく
ghi chép sinh hiệu
こべつしえんけいかく
kế hoạch hỗ trợ cá nhân
じこほうこくしょ
báo cáo tai nạn
ちょうきもくひょう
mục tiêu dài hạn
kế hoạch chăm sóc
ケースきろく
ghi chép hồ sơ trường hợp
たんきもくひょう
mục tiêu ngắn hạn
ケアきろく
ghi chép chăm sóc
えんじょもくひょう
mục tiêu hỗ trợ
きろく
ghi chép
サービスないよう
nội dung dịch vụ
かいごにっし
nhật ký chăm sóc
けいかきろく
ghi chép diễn biến
しえんきろく
ghi chép hỗ trợ
かんさつきろく
ghi chép quan sát
しょくじきろく
ghi chép ăn uống
すいぶんきろく
ghi chép lượng nước
にゅうよくきろく
ghi chép tắm
すいみんきろく
ghi chép giấc ngủ
しゅじいいけんしょ
ý kiến bằng văn bản của bác sĩ điều trị
せいかつれき
lịch sử đời sống
きおうれき
tiền sử bệnh
Ho-Ren-So: báo cáo, liên lạc, trao đổi
はいせつきろく
ghi chép bài tiết
きろくていせい
sửa ghi chép
こじんじょうほうほご
bảo vệ thông tin cá nhân
でんしきろく
ghi chép điện tử
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.