介護過程
かいごかてい
quy trình chăm sóc
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Kế hoạch chăm sóc & phối hợp trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
かいごかてい
quy trình chăm sóc
こべつえんじょけいかく
kế hoạch hỗ trợ cá nhân
かいごけいかく
kế hoạch chăm sóc
こべつしえんけいかく
kế hoạch hỗ trợ cá nhân
ちょうきもくひょう
mục tiêu dài hạn
kế hoạch chăm sóc
たんきもくひょう
mục tiêu ngắn hạn
えんじょもくひょう
mục tiêu hỗ trợ
サービスないよう
nội dung dịch vụ
たんとうしゃかいぎ
cuộc họp các bên phụ trách
サービスたんとうしゃかいぎ
họp điều phối các bên cung cấp dịch vụ
たしょくしゅれんけい
phối hợp đa chuyên môn
chăm sóc theo nhóm
quản lý chăm sóc
chuyên viên quản lý chăm sóc
かいごしえんせんもんいん
chuyên viên hỗ trợ chăm sóc (care manager)
ひょうか
đánh giá
けいかくへんこう
thay đổi kế hoạch
たいしょしえん
hỗ trợ rời cơ sở
たいいんしえん
hỗ trợ xuất viện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.