住環境
じゅうかんきょう
môi trường nhà ở
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Môi trường sống & cải tạo nhà trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
じゅうかんきょう
môi trường nhà ở
じゅうたくかいしゅう
cải tạo nhà ở
てすりせっち
lắp tay vịn
だんさかいしょう
loại bỏ chênh lệch/bậc
すべりどめ
chống trượt
ひきど
cửa trượt
ようしきべんき
bồn cầu kiểu phương Tây
không rào cản/barrier-free
どうせん
luồng di chuyển
せいかつどうせん
luồng di chuyển sinh hoạt
しつおん
nhiệt độ phòng
しつど
độ ẩm
しょうめい
chiếu sáng
あしもととう
đèn chiếu chân
せいりせいとん
sắp xếp gọn gàng
ゆかめん
bề mặt sàn
しきい
ngưỡng cửa
げんかん
lối vào/tiền sảnh
ろうか
hành lang
きょしつ
phòng ở
きょうようスペース
không gian dùng chung
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.