感染予防
かんせんよぼう
phòng ngừa nhiễm khuẩn
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Phòng nhiễm & vệ sinh trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
かんせんよぼう
phòng ngừa nhiễm khuẩn
かんせんたいさく
biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn
ひょうじゅんよぼうさく
phòng ngừa chuẩn
しゅしえいせい
vệ sinh tay
てあらい
rửa tay
しゅししょうどく
khử khuẩn tay
しょうどく
khử khuẩn
せいそう
vệ sinh/lau dọn
かんき
thông gió
こじんぼうごぐ
phương tiện bảo hộ cá nhân
ピーピーイー
phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE)
khẩu trang
てぶくろ
găng tay
áo choàng bảo hộ
おせん
nhiễm bẩn
せいけつ
sạch
ふけつ
bẩn/không sạch
かんせんしょう
bệnh truyền nhiễm
しゅうだんかんせん
lây nhiễm tập thể
おうとぶつしょり
xử lý chất nôn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.