体位変換
たいいへんかん
thay đổi tư thế
Đang hội tụ linh khí…
Chăm sóc người cao tuổi
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Tư thế, nghỉ ngơi & giấc ngủ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
たいいへんかん
thay đổi tư thế
たいいをかえる
thay đổi tư thế
たいい
tư thế cơ thể
ぎょうがい
tư thế nằm ngửa
そくがい
tư thế nằm nghiêng
ふくがい
tư thế nằm sấp
はんざい
tư thế nửa ngồi
ファウラーい
tư thế Fowler
あんらくなしせい
tư thế thoải mái
điều chỉnh tư thế
たいあつぶんさん
phân tán áp lực
じょくそうよぼう
phòng ngừa loét tỳ đè
じょくそう
loét tỳ đè
すいみん
giấc ngủ
すいみんぶそく
thiếu ngủ
ふみん
mất ngủ
ちゅうやぎゃくてん
đảo lộn ngày đêm
しゅうしん
đi ngủ
きしょう
thức dậy
あんみん
ngủ yên/giấc ngủ tốt
しんぐ
chăn ga/đồ giường ngủ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
22 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
20 từ · Chăm sóc người cao tuổi
21 từ · Chăm sóc người cao tuổi
31 từ · Chăm sóc người cao tuổi
26 từ · Chăm sóc người cao tuổi
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chăm sóc người cao tuổi được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.