建築面積
けんちくめんせき
diện tích xây dựng
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 119 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Kiến trúc & thiết kế, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
119 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/3
けんちくめんせき
diện tích xây dựng
しつないおんきょう
âm học phòng
だんねつせいのう
hiệu năng cách nhiệt
のべめんせき
tổng diện tích sàn
じんこうしょうめい
chiếu sáng nhân tạo
しゃおんせいのう
khả năng cách âm
がいひせいのう
hiệu năng lớp vỏ công trình
けんぺいりつ
tỷ lệ xây dựng
しぜんさいこう
lấy sáng tự nhiên
きゅうおんりつ
hệ số hấp thụ âm
がいひ
lớp vỏ bao che công trình
ようせきりつ
hệ số sử dụng đất
きど
độ chói/luminance
ざんきょうじかん
thời gian vang
ユーエーち
hệ số truyền nhiệt trung bình của lớp vỏ UA
しきちめんせき
diện tích khu đất
いろおんど
nhiệt độ màu
とうかそんしつ
tổn thất truyền âm
ビーイーアイ
chỉ số hiệu suất năng lượng công trình BEI
ゆかめんせき
diện tích sàn
こうていさ
chênh lệch cao độ
かいだんはば
bề rộng cầu thang
えんしょくせい
khả năng hoàn màu
ゆかしょうげきおん
tiếng ồn va đập sàn
ゼッチ
nhà ở năng lượng ròng bằng không ZEH
たかさせいげん
hạn chế chiều cao
レベルさ
chênh lệch cao độ
はいこう
phân bố ánh sáng
じゅうりょうゆかしょうげきおん
tiếng va đập sàn loại nặng
ゼブ
công trình phi nhà ở năng lượng ròng bằng không ZEB
しゃせんせいげん
quy định đường xiên giới hạn
ちょくせつしょうめい
chiếu sáng trực tiếp
けいりょうゆかしょうげきおん
tiếng va đập sàn loại nhẹ
いちじエネルギーしょうひりょう
mức tiêu thụ năng lượng sơ cấp
ようとちいき
khu vực mục đích sử dụng đất
しょうど
độ rọi
だんさかいしょう
xử lý loại bỏ chênh cốt/bậc
かんせつしょうめい
chiếu sáng gián tiếp
そうおんレベル
mức ồn
しょうエネルギーきじゅん
tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng
ぼうかちいき
khu vực phòng cháy
ぜんぱんしょうめい
chiếu sáng chung
あんそうおん
tiếng ồn nền
ゆうどうきじゅん
tiêu chuẩn khuyến khích hiệu suất năng lượng cao hơn
じゅんぼうかちいき
khu vực bán phòng cháy
ゆうこうはば
bề rộng hữu dụng
きょくぶしょうめい
chiếu sáng cục bộ
ぼうおん
chống ồn
にっしゃねつしゅとくりつ
hệ số thu nhiệt bức xạ mặt trời
さいこうめんせき
diện tích lấy sáng
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.