蹴上げ
けあげ
chiều cao bậc thang
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Cầu thang & giao thông đứng trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
けあげ
chiều cao bậc thang
ふみづら
chiều sâu mặt bậc
だんばな
mũi bậc
おどりば
chiếu nghỉ
てすり
tay vịn
かいだんはば
bề rộng cầu thang
ちょくかいだん
cầu thang thẳng
おりかえしかいだん
cầu thang đổi chiều
まわりかいだん
cầu thang có bậc xoay
らせんかいだん
cầu thang xoắn
けいしゃろ
đường dốc
ram dốc
こうばい
độ dốc
しょうこうき
thiết bị nâng hạ
thang máy
giếng thang máy
thang cuốn
ひじょうようエレベーター
thang máy dùng khi khẩn cấp/chữa cháy
じょうこうロビー
sảnh lên xuống thang máy
かいだんおどりば
chiếu nghỉ cầu thang
かいだんてすり
tay vịn cầu thang
ふみはば
chiều dài mặt chiếu nghỉ/ram theo hướng đi
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.