仕上材
しあげざい
vật liệu hoàn thiện
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 34 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Kiến trúc & thiết kế, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
34 từ · tối đa 50 từ/trang
しあげざい
vật liệu hoàn thiện
ゆかしあげ
hoàn thiện sàn
かべしあげ
hoàn thiện tường
てんじょうしあげ
hoàn thiện trần
ないそうざい
vật liệu nội thất
がいそうざい
vật liệu ngoại thất
せっこうボード
tấm thạch cao
けいさんカルシウムばん
tấm calcium silicate
ごうはん
ván ép
けしょうごうはん
ván ép trang trí
sàn gỗ
ビニルゆかシート
sàn vinyl dạng tấm
きゅうおんざい
vật liệu tiêu âm
ビニルゆかタイル
gạch vinyl
しゃおんざい
vật liệu cách âm
thảm viên
ちょうじゃくシート
sàn cuộn khổ dài
かべがみ
giấy dán tường
だんねつざい
vật liệu cách nhiệt
vật liệu phủ tường dạng giấy/vải
とそうしあげ
hoàn thiện sơn
さかんしあげ
hoàn thiện trát
ふきつけしあげ
hoàn thiện phun
タイルしあげ
hoàn thiện gạch ốp lát
ふくそうガラス
kính hộp nhiều lớp
いしばり
ốp đá
ローイーガラス
kính Low-E
もくしつしあげ
hoàn thiện vật liệu gỗ
はばき
len chân tường
まわりぶち
phào viền trần
みきり
nẹp kết thúc/chuyển tiếp vật liệu
フローリングざい
vật liệu sàn gỗ/wood flooring
しあげをしていする
chỉ định vật liệu/kiểu hoàn thiện
がんめんきゅうおんばん
tấm tiêu âm bông khoáng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.