予約を確認する
よやくをかくにんする
xác nhận lịch hẹn
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 70 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Thao tác / hành động trong ngành Làm đẹp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
70 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
よやくをかくにんする
xác nhận lịch hẹn
しあがりをかくにんする
kiểm tra kết quả hoàn thiện
アレルギーをかくにんする
kiểm tra dị ứng
まゆげをととのえる
tỉa chỉnh lông mày
まつげをあげる
uốn/nâng mi
まつげをせんじょうする
làm sạch lông mi
アイパッチをはる
dán miếng dán mắt
ファンデーションをぬる
đánh kem nền
グルーをとふする
bôi keo nối mi
けしょうしたじをぬる
thoa kem lót
エクステをそうちゃくする
gắn mi nối
コンシーラーをぬる
thoa concealer
エクステをはずす
tháo mi nối
phủ phấn
まゆをえがく
vẽ lông mày
チークをいれる
đánh má hồng
はだをクレンジングする
tẩy trang da
アイシャドウをぬる
đánh phấn mắt
つめをととのえる
chỉnh hình móng
けしょうすいをとふする
thoa toner
アイラインをひく
kẻ mắt
あまかわをしょりする
xử lý da viền móng
はだをほしつする
dưỡng ẩm da
マスカラをぬる
chuốt mascara
ジェルをこうかさせる
làm cứng gel
きぐをしょうどくする
khử trùng dụng cụ
かくしつをじょきょする
tẩy tế bào chết
くちべにをぬる
thoa son
つめをきる
cắt móng
タオルをこうかんする
thay khăn
はだじょうたいをかくにんする
kiểm tra tình trạng da
つめをけずる
dũa móng
せじゅつないようをきろくする
ghi nội dung dịch vụ
メイクをおとす
tẩy trang
あまかわをおしあげる
đẩy da viền móng
パッチテストをおこなう
thực hiện thử dị ứng
かおをあらう
rửa mặt
あまかわをきる
cắt da viền móng
lau khô tóc bằng khăn
スチーマーをあてる
xông da bằng máy
つめひょうめんをととのえる
làm đều bề mặt móng
やくざいをとふする
bôi hóa chất
けあなをきゅういんする
hút làm sạch lỗ chân lông
ベースジェルをぬる
sơn gel nền
ほうちじかんをはかる
đo thời gian lưu thuốc
đắp mặt nạ
トップジェルをぬる
sơn gel phủ
きぐをせんじょうする
rửa dụng cụ
びようえきをぬる
thoa serum
tháo gel
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.