ネイル
làm móng
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 33 thuật ngữ thuộc chủ đề Móng trong ngành Làm đẹp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
33 từ · tối đa 50 từ/trang
làm móng
あまかわ
da viền móng
móng gel
じょこうえき
nước tẩy sơn móng
つめやすり
dũa móng
lớp phủ móng
tháo móng gel/sơn
あまかわしょり
xử lý da viền móng
dũa móng
dũa đánh bóng móng
kềm cắt da móng
cây đẩy da móng
cọ móng
gel nền
gel màu
gel phủ
ユーブイライト
đèn UV làm móng
エルイーディーライト
đèn LED làm móng
こうか
làm cứng/đóng rắn gel
chà nhám bề mặt móng
きれつ
nứt móng
にまいづめ
móng tách lớp
つめをととのえる
chỉnh hình móng
あまかわをしょりする
xử lý da viền móng
ジェルをこうかさせる
làm cứng gel
つめをきる
cắt móng
つめをけずる
dũa móng
あまかわをおしあげる
đẩy da viền móng
あまかわをきる
cắt da viền móng
つめひょうめんをととのえる
làm đều bề mặt móng
ベースジェルをぬる
sơn gel nền
トップジェルをぬる
sơn gel phủ
tháo gel
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
37 từ · Làm đẹp
46 từ · Làm đẹp
34 từ · Làm đẹp
25 từ · Làm đẹp
20 từ · Làm đẹp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Làm đẹp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.