美容
びよう
làm đẹp
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 39 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Làm đẹp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
39 từ · tối đa 50 từ/trang
びよう
làm đẹp
làm móng
だつもう
triệt/tẩy lông
せっきゃく
phục vụ khách
tẩy trang
cắt tóc
せじゅつ
thực hiện dịch vụ làm đẹp
chăm sóc da mặt
せんがん
rửa mặt
nhuộm tóc
tư vấn trước dịch vụ
まつげエクステ
nối mi
uốn tóc
よやく
đặt lịch
ほしつ
dưỡng ẩm
まつげパーマ
uốn mi
gội đầu
しょうどく
khử trùng
massage
tạo dáng/trang điểm lông mày
dưỡng tóc
えいせいかんり
quản lý vệ sinh
mặt nạ dưỡng da
sấy tạo kiểu
tháo móng gel/sơn
あまかわしょり
xử lý da viền móng
nâng/uốn mi
かくしつじょきょ
tẩy tế bào chết
まゆカット
tỉa lông mày
peeling/tẩy da chết
まゆデザイン
thiết kế dáng mày
ほしつケア
chăm sóc dưỡng ẩm
trang điểm nền
trang điểm điểm nhấn
メイクおとし
tẩy trang
こうか
làm cứng/đóng rắn gel
chà nhám bề mặt móng
cuốn tóc uốn
nhuộm chân tóc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
37 từ · Làm đẹp
33 từ · Làm đẹp
46 từ · Làm đẹp
34 từ · Làm đẹp
25 từ · Làm đẹp
20 từ · Làm đẹp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Làm đẹp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.