まつ毛
まつげ
lông mi
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Mi mắt & lông mày trong ngành Làm đẹp, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
まつげ
lông mi
まゆげ
lông mày
まつげエクステ
nối mi
まつげパーマ
uốn mi
tạo dáng/trang điểm lông mày
nhíp
keo nối mi
dung dịch tháo keo/mi
miếng dán dưới mắt
nâng/uốn mi
まゆカット
tỉa lông mày
まゆデザイン
thiết kế dáng mày
まゆげをととのえる
tỉa chỉnh lông mày
まつげをあげる
uốn/nâng mi
まつげをせんじょうする
làm sạch lông mi
アイパッチをはる
dán miếng dán mắt
グルーをとふする
bôi keo nối mi
エクステをそうちゃくする
gắn mi nối
エクステをはずす
tháo mi nối
まゆをえがく
vẽ lông mày
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
37 từ · Làm đẹp
33 từ · Làm đẹp
46 từ · Làm đẹp
34 từ · Làm đẹp
25 từ · Làm đẹp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Làm đẹp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.