爪やすり
つめやすり
dũa móng
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Dụng cụ trong ngành Làm đẹp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
つめやすり
dũa móng
nhíp
bông tẩy trang
bút kẻ mắt
que lấy mỹ phẩm
dũa móng
miếng dán dưới mắt
dũa đánh bóng móng
cọ môi
kéo cắt tóc
kềm cắt da móng
cọ trang điểm
kéo tỉa tóc
cây đẩy da móng
bông phấn
lược
cọ móng
kẹp mi
bàn chải tóc
ống cuốn tóc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
37 từ · Làm đẹp
33 từ · Làm đẹp
46 từ · Làm đẹp
34 từ · Làm đẹp
25 từ · Làm đẹp
20 từ · Làm đẹp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Làm đẹp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.