化粧下地
けしょうしたじ
kem lót
Đang hội tụ linh khí…
Làm đẹp
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Vật liệu trong ngành Làm đẹp, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
けしょうしたじ
kem lót
kem nền
けしょうすい
nước cân bằng/toner
che khuyết điểm
じょこうえき
nước tẩy sơn móng
にゅうえき
sữa dưỡng
phấn phủ
kem dưỡng
má hồng
ひやけどめ
kem chống nắng
phấn mắt
keo nối mi
びようえき
serum
mascara
dung dịch tháo keo/mi
くちべに
son môi
gel nền
gel màu
gel phủ
カラーざい
thuốc nhuộm tóc
ブリーチざい
thuốc tẩy tóc
パーマえき
thuốc uốn tóc
さんかざい
chất oxy hóa
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
37 từ · Làm đẹp
33 từ · Làm đẹp
46 từ · Làm đẹp
34 từ · Làm đẹp
25 từ · Làm đẹp
20 từ · Làm đẹp
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Làm đẹp được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.