IPアドレス
アイピーアドレス
địa chỉ IP
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 159 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Mạng & hệ thống, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
159 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/4
アイピーアドレス
địa chỉ IP
ディーエヌエス
hệ thống tên miền
mạng máy tính
ティーシーピーアイピー
bộ giao thức TCP/IP
Internet
ワイファイ
Wi-Fi
mạng con
ディーエイチシーピー
cấp phát IP động
mạng máy tính
ティーシーピー
TCP
hạ tầng
インターネットかいせん
đường truyền Internet
エスエスアイディー
SSID
mặt nạ mạng
proxy
つうしん
truyền thông
ユーディーピー
UDP
システムきばん
nền tảng hệ thống
せんようせん
đường truyền thuê riêng
ビーエスエスアイディー
BSSID
cổng mặc định
データつうしん
truyền dữ liệu
かそうネットワーク
mạng ảo
へいいきもう
mạng riêng khép kín
しゅうはすうたい
băng tần
マックアドレス
địa chỉ MAC
つうしんかいせん
đường truyền
アープ
ARP
かそうスイッチ
switch ảo
こういきイーサネット
wide-area Ethernet
ニーテンヨンギガヘルツたい
băng tần 2.4 GHz
こていアイピー
IP tĩnh
ネットワークこうせい
cấu hình mạng
エヌティーピー
dịch vụ đồng bộ thời gian NTP
エヌディーピー
Neighbor Discovery Protocol
かそうニック
NIC ảo
アイピーブイピーエヌ
dịch vụ IP-VPN
ゴギガヘルツたい
băng tần 5 GHz
サイダー
ký hiệu CIDR
ポートばんごう
số cổng
エスディーエヌ
mạng định nghĩa bằng phần mềm SDN
エムピーエルエス
MPLS
ロクギガヘルツたい
băng tần 6 GHz
ろんりこうせい
cấu hình logic
プライベートアイピー
địa chỉ IP riêng
dịch vụ thư mục
well-known port
ネットワークかそうか
ảo hóa mạng
nhà mạng/carrier
kênh Wi-Fi
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.