ネットワークサーバー
máy chủ dịch vụ mạng
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Hạ tầng hệ thống mạng trong ngành Mạng & hệ thống, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
máy chủ dịch vụ mạng
hạ tầng
システムきばん
nền tảng hệ thống
かそうネットワーク
mạng ảo
かそうスイッチ
switch ảo
かそうニック
NIC ảo
エスディーエヌ
mạng định nghĩa bằng phần mềm SDN
ネットワークかそうか
ảo hóa mạng
mạng cloud
ブイピーシー
mạng riêng ảo cloud VPC
サブネットせっけい
thiết kế subnet
bảng route
security group
ネットワークエーシーエル
network ACL
ふみだいサーバー
bastion/jump server
ようさいホスト
bastion host
ディーエヌエスリゾルバ
DNS resolver
ナットゲートウェイ
NAT gateway
Internet gateway
mạng dịch vụ
かんりネットワーク
mạng quản trị
mạng backup
mạng lưu trữ
ネットワークこうせいず
sơ đồ cấu hình mạng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.