リモートアクセス
truy cập từ xa
Đang hội tụ linh khí…
Mạng & hệ thống
Trang này tập trung vào 36 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng An toàn trong ngành Mạng & hệ thống, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
36 từ · tối đa 50 từ/trang
truy cập từ xa
ブイピーエヌ
mạng riêng ảo VPN
リモートアクセスブイピーエヌ
VPN truy cập từ xa
アクセスせいぎょ
kiểm soát truy cập
サイトかんブイピーエヌ
VPN site-to-site
きょてんかんブイピーエヌ
VPN giữa các cơ sở
しんにゅうけんち
phát hiện xâm nhập
アイピーセック
IPsec
danh sách kiểm soát truy cập ACL
エスエスエルブイピーエヌ
SSL-VPN
ネットワークぶんり
phân tách mạng
tunnel
あんごうつうしん
truyền thông mã hóa
tunneling
an ninh mạng
あんごうトンネル
tunnel mã hóa
エーシーエル
danh sách kiểm soát truy cập ACL
ブイピーエヌゲートウェイ
VPN gateway
きょかルール
rule cho phép
ブイピーエヌクライアント
VPN client
きょひルール
rule từ chối
せつぞくプロファイル
profile kết nối
security group
にんしょう
xác thực
つうしんしゃだん
chặn lưu lượng
しょうめいしょにんしょう
xác thực bằng chứng thư
じぜんきょうゆうかぎ
pre-shared key
phân đoạn mạng
split tunneling
full tunneling
アイディーエス
hệ thống phát hiện xâm nhập
アイピーエス
hệ thống ngăn chặn xâm nhập
ワフ
tường lửa ứng dụng web WAF
ティーエルエス
TLS
zero trust
きょうかいぼうぎょ
bảo vệ theo biên/perimeter defense
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Mạng & hệ thống
22 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
28 từ · Mạng & hệ thống
29 từ · Mạng & hệ thống
25 từ · Mạng & hệ thống
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Mạng & hệ thống được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.